đi về

đi về

Tôi đi về nhà sau một ngày làm việc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Di chuyển từ một nơi nào đó trở lại nơi xuất phát hoặc nơi: "đi về" chỉ hành động rời khỏi một địa điểm để quay lại chỗ , thường nhà hoặc nơi thân thuộc.
    • Di chuyển đến một địa điểm sau đó quay trở lại: "đi về" có thể mô tả hành trình khứ hồi, tức là vừa đi đến nơi khác vừa trở về.
dụ sử dụng
  • (Sau khi kết thúc công việc, tôi quay trở lại nơicủa mình.)
  • (Anh ấy di chuyển về quê nhà để gặp gỡ cha mẹ.)
  • (Chúng tôi đã đến Nội trở về vào ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi về đâu": câu hỏi về điểm đến hoặc phương hướng trong tương lai.
    • Cuộc đời rồi sẽ đi về đâu? (Tương lai sẽ dẫn lối đến đâu?)
  • "đi về phía": di chuyển theo một hướng cụ thể.
    • Họ đi về phía biển. (Họ di chuyển theo hướng ra biển.)
  • "đi về không": (thuật ngữ thương mại) chi phí vận chuyển hàng hóa khi xe chạy rỗng sau khi giao hàng.
    • Họ tính phí đi về không cho chuyến xe. (Họ tính phí cho quãng đường xe chạy rỗng khi quay về.)
Biến thể từ gần giống
  • Về (động từ): quay lại, trở lại nơi nào đó.
    • Tôi về nhà lúc 6 giờ. (Tôi quay trở lại nhà lúc 6 giờ.)
  • Đi đến (động từ): di chuyển tới một địa điểm.
    • Chúng tôi đi đến trường. (Chúng tôi di chuyển tới trường học.)
  • Trở về (động từ): quay lại nơi xuất phát.
    • Anh ấy trở về sau chuyến công tác. (Anh ấy quay lại sau chuyến đi làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Quay về: di chuyển trở lại nơi .
  • Trở về: hành động quay lại điểm xuất phát.
  • Hồi hương: (trang trọng) trở về quê hương, đất nước.
Thành ngữ liên quan
  • Đi về đôi cặp: đi về cùng nhau, không đơn độc.
    • Họ đi về đôi cặp, lúc nào cũng vui vẻ. (Họ luôn đi cùng nhau, không bao giờ cô đơn.)
  • Đi về như cơn gió: ra đi trở về một cách nhanh chóng, bất ngờ.
    • Anh ấy đi về như cơn gió, chẳng ai kịp chào. (Anh ấy đến rồi đi rất nhanh, không ai kịp chào hỏi.)