đi về
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển từ một nơi nào đó trở lại nơi xuất phát hoặc nơi ở: "đi về" chỉ hành động rời khỏi một địa điểm để quay lại chỗ cũ, thường là nhà hoặc nơi thân thuộc.
- Di chuyển đến một địa điểm và sau đó quay trở lại: "đi về" có thể mô tả hành trình khứ hồi, tức là vừa đi đến nơi khác vừa trở về.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi kết thúc công việc, tôi quay trở lại nơi ở của mình.)
- (Anh ấy di chuyển về quê nhà để gặp gỡ cha mẹ.)
- (Chúng tôi đã đến Hà Nội và trở về vào ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đi về đâu": câu hỏi về điểm đến hoặc phương hướng trong tương lai.
- Cuộc đời rồi sẽ đi về đâu? (Tương lai sẽ dẫn lối đến đâu?)
- "đi về phía": di chuyển theo một hướng cụ thể.
- Họ đi về phía biển. (Họ di chuyển theo hướng ra biển.)
- "đi về không": (thuật ngữ thương mại) chi phí vận chuyển hàng hóa khi xe chạy rỗng sau khi giao hàng.
- Họ tính phí đi về không cho chuyến xe. (Họ tính phí cho quãng đường xe chạy rỗng khi quay về.)
Biến thể và từ gần giống
- Về (động từ): quay lại, trở lại nơi nào đó.
- Tôi về nhà lúc 6 giờ. (Tôi quay trở lại nhà lúc 6 giờ.)
- Đi đến (động từ): di chuyển tới một địa điểm.
- Chúng tôi đi đến trường. (Chúng tôi di chuyển tới trường học.)
- Trở về (động từ): quay lại nơi xuất phát.
- Anh ấy trở về sau chuyến công tác. (Anh ấy quay lại sau chuyến đi làm.)
Từ đồng nghĩa
- Quay về: di chuyển trở lại nơi cũ.
- Trở về: hành động quay lại điểm xuất phát.
- Hồi hương: (trang trọng) trở về quê hương, đất nước.
Thành ngữ liên quan
- Đi về có đôi có cặp: đi và về cùng nhau, không đơn độc.
- Họ đi về có đôi có cặp, lúc nào cũng vui vẻ. (Họ luôn đi cùng nhau, không bao giờ cô đơn.)
- Đi về như cơn gió: ra đi và trở về một cách nhanh chóng, bất ngờ.
- Anh ấy đi về như cơn gió, chẳng ai kịp chào. (Anh ấy đến rồi đi rất nhanh, không ai kịp chào hỏi.)